adjutant stork
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cò hạc Ấn Độ: "adjutant stork" là một loài cò lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ, nổi bật với dáng đi giống như một người lính (military gait). Loài chim này thuộc họ cò, thường được tìm thấy ở các vùng đầm lầy và cánh đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cò hạc Ấn Độ được biết đến với phong cách đi lại đặc biệt.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một con cò hạc Ấn Độ gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adjutant stork" trong văn cảnh sinh học: Loài này thường được nghiên cứu trong các tài liệu về chim nước và hệ sinh thái đầm lầy.
- The adjutant stork plays a crucial role in controlling fish populations. (Cò hạc Ấn Độ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjutant (danh từ): sĩ quan phụ tá, nhưng trong "adjutant stork", từ này chỉ đặc điểm dáng đi quân sự.
- Stork (danh từ): cò, là họ chim chung.
- The stork is a migratory bird. (Cò là loài chim di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Large Indian stork: cò Ấn Độ lớn.
- Marabou stork (liên quan): cò Marabou, một loài cò lớn khác, nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "adjutant stork".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adjutant stork".